- Glass flake reinforced version of Jotamastic 87
- Surface tolerant for maintenance and repair
- More than 25 years track record
Jotamastic 70
Về
Jotamastic 70 là loại sơn lót mastic expoxy đóng rắn nhanh, linh hoạt trên nhiều bề mặt. Jotamastic là nhãn hiệu lớn nhất của Jotun về sơn phủ dành cho công tác bảo trì không kén bề mặt, có mặt trên thị trường hơn 30 năm. Có thể sử dụng Jotamastic 70 như lớp sơn lót hoặc lớp trung gian, giúp bảo vệ công trình lâu dài trong môi trường khí quyển. Sơn được thiết kế đặc biệt cho những khu vực không cần hoặc không thể chuẩn bị bề mặt tối ưu, rất phù hợp cho công tác bảo trì và sửa chữa. Jotamastic 70 tạo lớp màng sơn tuyệt vời trên các bề mặt rỉ sét, đem đến giải pháp bảo trì bền bỉ cho nhiều loại bề mặt. Công thức sơn bền bỉ, giảm thiểu thời gian giữa các lớp sơn phủ đảm bảo quá trình thi công hiệu quả, an toàn và thân thiện.
Đặc tính tiêu biểu
- Không kén bề mặt
- Giảm thiểu thời gian giữa các lớp sơn phủ
- Dễ sử dụng
Chi tiết kỹ thuật
-
Danh mục sản phẩm
anticorrosive_primers anticorrosive_primers--maintenance_primers
-
Công nghệ
epoxy_mastic
-
Chất nền
Thép carbon Bề mặt sử dụng sơn phủ
Tải xuống
Bảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, BulgarianBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Bulgarian Jotamastic 70 Comp B, BulgarianHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, DanishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Danish Jotamastic 70 Comp B, DanishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, DutchBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Dutch Jotamastic 70 Comp B, DutchHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, SpanishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Spanish Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, Spanish Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, FrenchBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, French Jotamastic 70 Comp B, FrenchHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, GermanBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, German Jotamastic 70 Comp B, GermanHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, ItalianBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Italian Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, Italian Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, KoreanBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp A, Korean Jotamastic 70 Comp B, English Jotamastic 70 Comp B, KoreanHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, NorwegianBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Norwegian Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, Norwegian Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, PolishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Polish Jotamastic 70 Comp B, PolishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, PortugueseBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Portuguese Jotamastic 70 Comp B, PortugueseHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, SwedishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Swedish Jotamastic 70 Comp B, SwedishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, ChineseBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A__低表面处理环氧底漆70 组分A, Chinese Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B__低表面处理环氧底漆70 组分B, Chinese Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, RomanianBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Romanian Jotamastic 70 Comp B, RomanianHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, ThaiBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English (Thai) Jotamastic 70 Comp A, Thai Jotamastic 70 Comp B, English (Thai) Jotamastic 70 Comp B, ThaiHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, TurkishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Turkish Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, Turkish Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, VietnameseBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Vietnamese Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, Vietnamese Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, Chinese TraditionalBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A__低表面处理环氧底漆70 组分A, Chinese Traditional Jotamastic 70 Comp A, English (Chinese Traditional) Jotamastic 70 Comp B__低表面处理环氧底漆70 组分B, Chinese Traditional Jotamastic 70 Comp B, English (Chinese Traditional)Hướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Czech Jotamastic 70 Comp B, CzechHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Dutch Jotamastic 70 Comp A, French Jotamastic 70 Comp A, German Jotamastic 70 Comp B, Dutch Jotamastic 70 Comp B, French Jotamastic 70 Comp B, GermanHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp A, French Jotamastic 70 Comp B, English Jotamastic 70 Comp B, FrenchHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp A, Arabic Jotamastic 70 Comp B, English Jotamastic 70 Comp B, ArabicHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp A, Arabic Jotamastic 70 Comp B, English Jotamastic 70 Comp B, ArabicHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp A, Arabic Jotamastic 70 Comp B, English Jotamastic 70 Comp B, ArabicHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp A, Arabic Jotamastic 70 Comp B, English Jotamastic 70 Comp B, ArabicHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp A, Arabic Jotamastic 70 Comp B, English Jotamastic 70 Comp B, ArabicHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Finnish Jotamastic 70 Comp B, FinnishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Greek Jotamastic 70 Comp B, GreekHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Icelandic Jotamastic 70 Comp B, IcelandicHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Lithuanian Jotamastic 70 Comp B, LithuanianHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Serbian Jotamastic 70 Comp B, SerbianHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Malay (English) Jotamastic 70 Comp B, Malay (English)Hướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Portuguese Jotamastic 70 Comp B, PortugueseHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Slovak Jotamastic 70 Comp B, SlovakHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Spanish Jotamastic 70 Comp B, SpanishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Indonesian Jotamastic 70 Comp B, IndonesianHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Latvian Jotamastic 70 Comp B, LatvianHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Slovenian Jotamastic 70 Comp B, SlovenianHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Estonian Jotamastic 70 Comp B, EstonianHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Burmese (English) Jotamastic 70 Comp B, Burmese (English)Hướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, French Jotamastic 70 Comp B, FrenchHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Spanish Jotamastic 70 Comp B, SpanishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, RussianBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Russian Jotamastic 70 Comp A, English Jotamastic 70 Comp B, Russian Jotamastic 70 Comp B, EnglishHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English (Chinese) Jotamastic 70 Comp A__低表面处理环氧底漆70 组分A, Chinese (English) Jotamastic 70 Comp B__低表面处理环氧底漆70 组分B, Chinese (English) Jotamastic 70 Comp B, English (Chinese)Hướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, Arabic Jotamastic 70 Comp A, French Jotamastic 70 Comp B, Arabic Jotamastic 70 Comp B, FrenchHướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu kỹ thuật
Jotamastic 70, EnglishBảng dữ liệu an toàn
Jotamastic 70 Comp A, English (Thai) Jotamastic 70 Comp B, English (Thai)Hướng dẫn ứng dụng
Jotamastic 70, EnglishSản phẩm liên quan
- Anti-skid material for a wide range of coating systems
- Aluminium oxide grains
- Cost efficient fouling protection
- Self polishing characteristics
- One component
Jotamastic 90
Sơn lót mastic epoxy cho phép pha màu, không kén bề mặt và chống mài mòn, thuận tiện cho việc bảo trì và sửa chữa; đóng góp vào thang điểm đánh giá tiêu chuẩn chứng chỉ của hệ thống LEED và BREEAM.
- Không kén bề mặt
- Cho phép pha màu
- Giảm thiểu thời gian giữa các lớp sơn phủ