Jotaprime 500

Chi tiết kỹ thuật

  • Danh mục sản phẩm
    Sơn lót chống ăn mòn Sơn lót bảo dưỡng
  • Công nghệ
    Epoxy
  • Chất nền
    Thép carbon Bề mặt sử dụng sơn phủ Galvanized steel

Tải xuống

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, Danish

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Danish Jotaprime 500 Comp B, Danish

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, Finnish

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Finnish Jotaprime 500 Comp B, Finnish

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, French

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, French Jotaprime 500 Comp B, French

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, German

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, German Jotaprime 500 Comp B, German

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, Polish

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Polish Jotaprime 500 Comp B, Polish

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, Russian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, Romanian

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Romanian Jotaprime 500 Comp B, Romanian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, Bulgarian

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Bulgarian Jotaprime 500 Comp B, Bulgarian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Czech Jotaprime 500 Comp B, Czech

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Dutch Jotaprime 500 Comp B, Dutch

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Greek Jotaprime 500 Comp B, Greek

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Lithuanian Jotaprime 500 Comp B, Lithuanian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Serbian Jotaprime 500 Comp B, Serbian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Malay (English) Jotaprime 500 Comp B, Malay (English)

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Portuguese Jotaprime 500 Comp B, Portuguese

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, Portuguese

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Portuguese Jotaprime 500 Comp B, Portuguese

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Slovak Jotaprime 500 Comp B, Slovak

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Swedish Jotaprime 500 Comp B, Swedish

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Latvian Jotaprime 500 Comp B, Latvian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Indonesian Jotaprime 500 Comp B, Indonesian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Estonian Jotaprime 500 Comp B, Estonian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Spanish Jotaprime 500 Comp B, Spanish

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, French Jotaprime 500 Comp B, French

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English Jotaprime 500 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, English

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu an toàn

Jotaprime 500 Comp A, Spanish Jotaprime 500 Comp B, Spanish

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Jotaprime 500, Russian

Hướng dẫn ứng dụng

Jotaprime 500, English

Sản phẩm liên quan

Sơn lót chống ăn mòn

Jotamastic 90

Sơn lót mastic epoxy cho phép pha màu, không kén bề mặt và chống mài mòn, thuận tiện cho việc bảo trì và sửa chữa; đóng góp vào thang điểm đánh giá tiêu chuẩn chứng chỉ của hệ thống LEED và BREEAM. 

  • Không kén bề mặt
  • Cho phép pha màu
  • Giảm thiểu thời gian giữa các lớp sơn phủ
Sơn lót chống ăn mòn

Penguard Universal

Penguard Universal là loại sơn gốc epoxy khô nhanh, chịu mài mòn.

  • Đa năng
  • Độ bền cao
  • Chống mài mòn
Sơn lót chống ăn mòn

Jotamastic 87

Jotamastic 87 là loại sơn lót gốc expoxy mastic, không kén bề mặt, có hàm lượng chất rắn cao và có thể sơn ở chiều dày cao, thiết kế dùng cho công tác bảo trì sửa chữa.

  • Không kén bề mặt
  • Được tin dùng suốt hơn 30 năm
  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường ăn mòn cao
Sơn lót chống ăn mòn

Penguard Express MIO

Penguard Express MIO là loại sơn có thể sơn ở chiều dày cao, có phần trăm thể tích chất rắn cao, có chứa MIO, khô nhanh, được thiết kế đặc biệt cho các công trình đóng mới.

  • Được gia cường bằng Micaceous Iron Oxide (MIO)
  • Nhanh khô để sơn lớp kế
  • Nhanh khô để di chuyển/ cẩu kéo