Marathon 1000 XHB

Chi tiết kỹ thuật

  • Danh mục sản phẩm
    Sơn lót chống ăn mòn Sơn phủ chống mài mòn cơ học Sơn lót cho công trình đóng mới
  • Công nghệ
    Epoxy
  • Chất nền
    Thép carbon Galvanized steel Concrete Bề mặt sử dụng sơn phủ Shop primed steel

Tải xuống

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, English Marathon 1000 XHB Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, Danish

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Danish Marathon 1000 XHB Comp B, Danish

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, Dutch

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Dutch Marathon 1000 XHB Comp B, Dutch

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, English Marathon 1000 XHB Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, French

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, French Marathon 1000 XHB Comp B, French

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, German

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, German Marathon 1000 XHB Comp B, German

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, Polish

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Polish Marathon 1000 XHB Comp B, Polish

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, Russian

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, Swedish

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Swedish Marathon 1000 XHB Comp B, Swedish

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Czech Marathon 1000 XHB Comp B, Czech

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, English Marathon 1000 XHB Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, English Marathon 1000 XHB Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, English Marathon 1000 XHB Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Finnish Marathon 1000 XHB Comp B, Finnish

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Greek Marathon 1000 XHB Comp B, Greek

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Serbian Marathon 1000 XHB Comp B, Serbian

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Slovak Marathon 1000 XHB Comp B, Slovak

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Spanish Marathon 1000 XHB Comp B, Spanish

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, Latvian Marathon 1000 XHB Comp B, Latvian

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, English Marathon 1000 XHB Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, English Marathon 1000 XHB Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, French Marathon 1000 XHB Comp B, French

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Marathon 1000 XHB, English

Bảng dữ liệu an toàn

Marathon 1000 XHB Comp A, English Marathon 1000 XHB Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Marathon 1000 XHB, English

Sản phẩm liên quan

Sơn lót chống ăn mòn

Jota-Etch

Jota-Etch là sơn lót biến tính ứng dụng cơ chế ăn mòn giúp cải thiện độ bám dính giữa bề mặt và lớp phủ tiếp theo.

  • Sơn lót biến tính có chứa axit phosphoric
  • Cải thiện độ bám dính giữa bề mặt và lớp phủ tiếp theo
  • Thích hợp với thép mạ kẽm
Sơn lót chống ăn mòn

Alkydprimer

Alkydprimer là loại sơn 1 thành phần khô oxy hóa gốc alkyd, dễ thi công.

  • Chi phí thi công thấp
  • Chịu được nhiệt độ khô lên đến 120 C
  • Dễ sử dụng
Sơn lót chống ăn mòn

Resist 86

Resist 86 là sơn lót với 85% hàm lượng kẽm ethyl silicat, phù hợp cho môi trường ăn mòn nghiêm trọng. 

  • Thiết kế đặc biệt cho môi trường ăn mòn nghiêm trọng 
  • Nhanh khô để sơn lớp kế
  • Nhanh khô để di chuyển/ cẩu kéo
Sơn lót chống ăn mòn

Barrier ZEP HS

Barrier ZEP HS là sơn lót kẽm epoxy dễ sử dụng dành cho môi trường ăn mòn từ trung bình đến cao.

  • Sản phẩm có đặc tính dễ thi công
  • Được thiết kế để tiếp xúc với ăn mòn lên đến C4 H
  • Nhanh khô để sơn lớp kế