Resist 65

Chi tiết kỹ thuật

  • Danh mục sản phẩm
    Sơn lót chống ăn mòn Công trình Ngoài trời Công trình Trong nhà Sơn lót giàu kẽm Sơn bảo vệ kết cấu thép ngoài trời Sơn bảo vệ kết cấu thép trong nhà
  • Công nghệ
    Kẽm vô cơ etyl silicat
  • Chất nền
    Thép carbon

Tải xuống

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English Resist 65 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, Danish

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Danish Resist 65 Comp B, Danish

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English Resist 65 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, French

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, French Resist 65 Comp B, French

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, German

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, German Resist 65 Comp B, German

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, Polish

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Polish Resist 65 Comp B, Polish

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, Portuguese

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Portuguese Resist 65 Comp B, Portuguese

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, Russian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, Romanian

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Romanian Resist 65 Comp B, Romanian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Bulgarian Resist 65 Comp B, Bulgarian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Dutch Resist 65 Comp B, Dutch

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English Resist 65 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English Resist 65 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English Resist 65 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English Resist 65 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Finnish Resist 65 Comp B, Finnish

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Greek Resist 65 Comp B, Greek

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Hungarian Resist 65 Comp B, Hungarian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Japanese Resist 65 Comp B, Japanese

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Lithuanian Resist 65 Comp B, Lithuanian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Serbian Resist 65 Comp B, Serbian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Malay (English) Resist 65 Comp B, Malay (English)

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Portuguese Resist 65 Comp B, Portuguese

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Slovak Resist 65 Comp B, Slovak

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Swedish Resist 65 Comp B, Swedish

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Indonesian Resist 65 Comp B, Indonesian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Latvian Resist 65 Comp B, Latvian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Slovenian Resist 65 Comp B, Slovenian

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English Resist 65 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English Resist 65 Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Burmese (English) Resist 65 Comp B, Burmese (English)

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, French Resist 65 Comp B, French

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, Spanish Resist 65 Comp B, Spanish

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Resist 65, English

Bảng dữ liệu an toàn

Resist 65 Comp A, English (Thai) Resist 65 Comp B, English (Thai)

Hướng dẫn ứng dụng

Resist 65, English

Sản phẩm liên quan

Sơn lót chống ăn mòn

Jotamastic 90

Sơn lót mastic epoxy cho phép pha màu, không kén bề mặt và chống mài mòn, thuận tiện cho việc bảo trì và sửa chữa; đóng góp vào thang điểm đánh giá tiêu chuẩn chứng chỉ của hệ thống LEED và BREEAM. 

  • Không kén bề mặt
  • Cho phép pha màu
  • Giảm thiểu thời gian giữa các lớp sơn phủ
Sơn lót chống ăn mòn

Penguard Universal

Penguard Universal là loại sơn gốc epoxy khô nhanh, chịu mài mòn.

  • Đa năng
  • Độ bền cao
  • Chống mài mòn
Sơn lót chống ăn mòn

Jotamastic 87

Jotamastic 87 là loại sơn lót gốc expoxy mastic, không kén bề mặt, có hàm lượng chất rắn cao và có thể sơn ở chiều dày cao, thiết kế dùng cho công tác bảo trì sửa chữa.

  • Không kén bề mặt
  • Được tin dùng suốt hơn 30 năm
  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường ăn mòn cao
Sơn lót chống ăn mòn

Penguard Express MIO

Penguard Express MIO là loại sơn có thể sơn ở chiều dày cao, có phần trăm thể tích chất rắn cao, có chứa MIO, khô nhanh, được thiết kế đặc biệt cho các công trình đóng mới.

  • Được gia cường bằng Micaceous Iron Oxide (MIO)
  • Nhanh khô để sơn lớp kế
  • Nhanh khô để di chuyển/ cẩu kéo