SeaMate NB

Chi tiết kỹ thuật

  • Danh mục sản phẩm
    Chống hà Sơn chống hà tự làm bóng
  • Công nghệ
    Chống hà công nghệ thủy phân silyl acrylate
  • Chất nền
    Bề mặt sử dụng sơn phủ

Tải xuống

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Danish

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Danish

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Dutch

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Dutch

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Spanish

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Spanish SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, French

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, French

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, German

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, German

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Italian

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Italian SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Korean

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English SeaMate NB, Korean

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Norwegian

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Norwegian SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Polish

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Polish

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Portuguese

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Portuguese

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Russian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Swedish

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Swedish

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Vietnamese

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Vietnamese SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Chinese

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB__丙烯酸硅烷自光滑防污漆(N), Chinese SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Romanian

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Romanian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Thai

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English (Thai) SeaMate NB, Thai

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, Turkish

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Turkish SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Bulgarian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Czech

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Dutch SeaMate NB, French SeaMate NB, German

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English SeaMate NB, Arabic

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English SeaMate NB, Arabic

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English SeaMate NB, Arabic

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English SeaMate NB, Arabic

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English SeaMate NB, Arabic

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Finnish

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Greek

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Hungarian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Lithuanian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Serbian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Malay (English)

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Portuguese

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Slovak

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Indonesian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Latvian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Slovenian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, French

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, Estonian

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Seamate NB, English

Bảng dữ liệu an toàn

SeaMate NB, English

Hướng dẫn ứng dụng

Seamate NB, English

Sản phẩm liên quan

Chống hà

SeaForce Active Plus

SeaForce Active Plus mang tới hiệu suất đáng tin cậy, đáp ứng các nhu cầu cơ bản với mức giá phải chăng.

  • Gói chống hà ba thành phần tăng cường
  • Công nghệ Hydractive™
  • Bảo vệ lên đến 90 tháng giữa các lần lên đà sửa chữa
Chống hà

SeaQuantum Classic S

Công nghệ tự làm nhẵn silyl acrylate đảm bảo hiệu suất lâu dài đáng tin cậy

  • Đảm bảo hệ số giảm tốc 2,5%
  • Tiết kiệm nhiên liệu lên đến 10,2%
  • Dành cho tàu giao thương hoạt động trung bình
Chống hà

SeaMate M

SeaMate M đem tới hiệu quả cao, cải thiện khả năng chống hà và tiết kiệm nhiên liệu với mức giá dễ chịu.

  • Hệ số giảm tốc ước tính trung bình 4,0%
  • Tiết kiệm nhiên liệu lên đến 5,7%
  • Thích hợp cho nhiều hoạt động khác nhau
Chống hà

SeaQuantum Pro U

Công nghệ tự làm nhẵn silyl acrylate đảm bảo hiệu suất lâu dài đáng tin cậy

  • Hệ số giảm tốc uớc tính 3,5%
  • Tiết kiệm nhiên liệu lên đến 7,2%
  • Bảo vệ hiệu quả trong suốt 30 ngày tàu đứng yên